Quay lại khóa học

Tính pip, lot, đòn bẩy và ký quỹ

Hướng dẫn cách tính toán các đơn vị đo lường cơ bản và sử dụng công cụ tài chính để quản lý rủi ro chính xác trong giao dịch ngoại hối.

Cấp độ: Cơ bản

Khi bước chân vào thị trường ngoại hối, bạn sẽ bắt gặp những thuật ngữ đặc thù. Nắm các thuật ngữ này là bước đầu để bạn tính rủi ro của mỗi lệnh và theo dõi tin tức mà không bị vướng chữ.

Giao dịch Forex là trò chơi của xác suất và quản lý vốn. Để quản lý vốn tốt, bạn không thể giao dịch bằng cảm giác. Bài này chỉ bạn cách tính giá trị một lệnh theo pip, lot và cách đòn bẩy, ký quỹ vận hành trước khi dùng tiền thật.

Đơn vị đo lường pip là gì

Pip là đơn vị dùng để đo mức thay đổi tỷ giá của một cặp tiền.

Với hầu hết các cặp tiền chính như EUR/USD, GBP/USD hay AUD/USD, tỷ giá thường được niêm yết với 4 hoặc 5 chữ số thập phân. Trong hệ thống này, 1 pip tương đương 0,0001. Riêng đối với các cặp tiền chéo hoặc cặp chính có chứa đồng JPY như USD/JPY hay EUR/JPY, tỷ giá chỉ có 2 hoặc 3 chữ số thập phân, lúc này 1 pip tương đương với mức biến động 0,01.

Ví dụ: Tỷ giá cặp EUR/USD tăng từ mức 1,1700 lên 1,1750 (số giả định). Sự chênh lệch ở đây là 0,0050. Khi quy đổi ra pip, bạn lấy 0,0050 chia cho 0,0001, kết quả là giá đã tăng 50 pip. Việc tính toán số pip giúp bạn biết giao dịch đang đi đúng hướng hay ngược hướng bao nhiêu đơn vị.

Nhiều người mới thường chỉ tập trung vào việc kiếm được bao nhiêu pip mà quên mất giá trị thực tế bằng tiền. Số lượng pip đạt được lớn không đồng nghĩa với phần trăm lợi nhuận lớn nếu bạn không kết hợp nó với khối lượng giao dịch.

Kích thước lệnh lot trong giao dịch

Trong giao dịch Forex, bạn không thể yêu cầu mua lẻ 1 hay 2 EUR. Thay vào đó, thị trường quy định các khối lượng giao dịch chuẩn mực được gọi là lot. Lot chính là kích thước lệnh mà bạn đặt vào thị trường để mua hoặc bán một cặp tiền tệ.

Một lot tiêu chuẩn đại diện cho 100.000 đơn vị tiền cơ sở, tức là đồng tiền đứng trước trong cặp tỷ giá. Nếu bạn mở một lệnh mua 1 lot EUR/USD, bạn đang giao dịch một khối lượng tương đương 100.000 EUR.

Không phải ai cũng có đủ vốn để giao dịch khối lượng lớn như vậy. Vì thế, các sàn môi giới cung cấp thêm các kích thước nhỏ hơn. Một mini lot tương đương 10.000 đơn vị tiền cơ sở, bằng 0,1 lot tiêu chuẩn. Nhỏ hơn là micro lot, tương đương 1.000 đơn vị tiền cơ sở, hay 0,01 lot tiêu chuẩn.

Việc chia nhỏ kích thước lệnh giúp bạn dễ dàng tiếp cận thị trường. Bạn có thể điều chỉnh khối lượng giao dịch để đáp ứng đúng khoảng cách dừng lỗ mong muốn. Việc linh hoạt chọn mini lot hay micro lot giúp bảo vệ tài khoản hiệu quả.

Cách tính lời lỗ theo pip và lot

Mình sẽ kết nối hai khái niệm pip và lot để xem mỗi biến động của thị trường mang lại bao nhiêu tiền. Giá trị của một pip phụ thuộc vào kích thước lệnh bạn đang giao dịch. Khối lượng giao dịch càng lớn thì mỗi bước giá di chuyển càng có giá trị cao.

Tiếp tục với số giả định ở trên, nếu bạn giao dịch 1 lot tiêu chuẩn cặp EUR/USD, giá trị của 1 pip xấp xỉ 10 USD. Phép tính rất đơn giản: bạn lấy mức biến động 1 pip là 0,0001 nhân với quy mô 100.000 đơn vị. Khi giá tăng từ 1,1700 lên 1,1750, tức là biến động 50 pip, mức lời hoặc lỗ của bạn sẽ là 500 USD.

Sơ đồ EUR/USD từ 1,1700 lên 1,1750 là 50 pip, giá trị 1 pip theo lot tiêu chuẩn, mini lot, micro lot, số giả định
Pip và lot: ví dụ với số giả định.

Nếu mức dao động 500 USD là quá lớn, bạn chỉ cần giảm kích thước lệnh xuống. Với một mini lot, giá trị của 1 pip chỉ còn 1 USD. Cùng một biến động 50 pip, số tiền thay đổi trong tài khoản của bạn là 50 USD. Tương tự, nếu bạn đánh một micro lot, 1 pip có giá trị 0,1 USD, và 50 pip làm tài khoản thay đổi 5 USD.

Sự hiểu biết về cách tính này rất quan trọng khi bạn đặt lệnh và tính lời lỗ. Trader chuyên nghiệp tính rủi ro bằng số tiền cụ thể chứ không bằng số pip. Họ biết chính xác mình đang mạo hiểm bao nhiêu USD trước khi vào lệnh.

Ví dụ: Bạn quyết định mức rủi ro tối đa cho mỗi giao dịch là 200 USD (số giả định). Nếu chiến lược yêu cầu khoảng cách dừng lỗ là 50 pip, bạn sẽ giao dịch với khối lượng 4 mini lot, vì mỗi mini lot là 1 USD một pip: 4 mini lot × 50 pip × 1 USD = 200 USD. Nếu một giao dịch khác cần dừng lỗ xa hơn, 100 pip, thì để giữ nguyên rủi ro 200 USD bạn giảm khối lượng xuống còn 2 mini lot (2 × 100 pip × 1 USD).

Khái niệm đòn bẩy và ký quỹ

Forex là thị trường giao dịch ký quỹ, nơi bạn có thể sử dụng đòn bẩy để kiểm soát một vị thế lớn hơn rất nhiều so với số vốn thực có trong tài khoản.

Ký quỹ là số tiền cọc tối thiểu bạn phải có trong tài khoản để mở và duy trì một lệnh giao dịch. Đòn bẩy là tỷ lệ nhân lên sức mua của số tiền ký quỹ đó. Số tiền ký quỹ đóng vai khoản đảm bảo cho vị thế lớn hơn nhiều mà bạn đang mở.

Bạn muốn mở 1 lot tiêu chuẩn cặp EUR/USD ở mức giá 1,1700 (số giả định). Tổng giá trị của vị thế này lên tới 117.000 USD. Phần lớn trader cá nhân không có sẵn hơn 100.000 USD chỉ để mở một lệnh.

Sơ đồ 1 lot EUR/USD ở 1,1700: ký quỹ khoảng 3.900 USD với đòn bẩy 1:30, khoảng 234 USD với 1:500
Đòn bẩy và ký quỹ: ví dụ với số giả định.

Nếu sàn chịu quản lý ở EU theo quy định của ESMA, họ bị giới hạn đòn bẩy tối đa 1:30 đối với các cặp tiền chính. Với đòn bẩy này, để mở vị thế 117.000 USD, mức ký quỹ bạn cần bỏ ra là 3.900 USD.

Nếu bạn mở tài khoản ở các sàn có cơ chế quản lý lỏng lẻo hơn, họ có thể cung cấp mức đòn bẩy từ 1:500 đến 1:2000. Với đòn bẩy 1:500, số tiền ký quỹ cần thiết để mở cùng vị thế 1 lot giảm xuống chỉ còn 234 USD.

Đòn bẩy cao giúp bạn bắt đầu giao dịch với số vốn nhỏ, nhưng nó làm khuếch đại lợi nhuận lẫn thua lỗ. Một biến động nhỏ ngược hướng có thể làm mất số tiền ký quỹ của bạn nhanh chóng. Việc kiểm soát đòn bẩy và luôn đặt dừng lỗ là nguyên tắc để bảo vệ nguồn vốn.

Trạng thái margin call và stop out

Khi bạn giữ một lệnh lỗ, số dư tài khoản không thay đổi ngay lập tức, nhưng vốn thực có sẽ giảm dần theo từng pip biến động. Sàn môi giới liên tục theo dõi mức ký quỹ để đảm bảo bạn có đủ tiền duy trì khoản lỗ đang mở.

Bạn cần phân biệt giữa số dư và vốn thực. Khi bạn nạp 1.000 USD (số giả định) vào tài khoản và chưa mở lệnh nào, số dư và vốn thực đều là 1.000 USD. Khi bạn mở một lệnh và lệnh đó đang lỗ 200 USD, số dư vẫn hiển thị 1.000 USD, nhưng vốn thực lúc này chỉ còn 800 USD. Sàn môi giới dùng vốn thực để tính toán sức chịu đựng của tài khoản.

Margin Call là cảnh báo từ hệ thống của sàn khi vốn thực giảm xuống chạm một tỷ lệ phần trăm nhất định so với mức ký quỹ yêu cầu. Khi nhận được Margin Call, bạn được yêu cầu nạp thêm tiền nếu muốn giữ lệnh.

Đồng hồ đo vốn thực với ba vùng màu, kim chỉ gần ranh giới giữa vùng Margin Call và vùng Stop Out
Vốn thực giảm dần: tới Margin Call rồi tới Stop Out.

Nếu bạn không can thiệp và thị trường tiếp tục đi ngược hướng, vốn thực sẽ tiếp tục giảm. Khi chạm đến ngưỡng Stop Out, sàn sẽ tự động đóng lệnh.

Ở EU, quy định ESMA bắt buộc sàn bảo vệ số dư âm cho khách hàng cá nhân. Điều này đảm bảo dù thị trường xảy ra khoảng trống giá mạnh, bạn cũng không bị nợ tiền sàn lớn hơn số vốn đã nạp. Tuy nhiên, việc để tài khoản rơi vào trạng thái Stop Out là kết quả của việc quản lý vốn kém hiệu quả.

Tóm tắt

  • Pip là đơn vị đo thay đổi tỷ giá, với hầu hết cặp chính là 0,0001 (cặp có JPY là 0,01)
  • Lot là quy chuẩn về kích thước lệnh, bao gồm lot tiêu chuẩn (100.000), mini (10.000) và micro (1.000).
  • Giá trị tiền của mỗi pip thay đổi tỷ lệ thuận với kích thước lot mà bạn chọn giao dịch.
  • Đòn bẩy giúp bạn mở vị thế lớn với số vốn nhỏ, nhưng đồng thời phóng đại rủi ro thua lỗ.
  • Ký quỹ là khoản tiền cọc để mở lệnh; vốn thực giảm vì lệnh lỗ sẽ dẫn tới Margin Call rồi Stop Out